|
Finance, Banking Course 2025 (Apply from 2025 enrollment)
|
|
|
|
SEMESTER 1
|
|
|
SEMESTER 2
|
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Tiếng Anh 1 (English 1)
|
3
|
|
Tiếng Anh 2 (English 2)
|
4
|
|
Kỹ năng giao tiếp (Communication Skills)
|
2
|
|
Pháp luật đại cương (General Laws)
|
2
|
|
Kinh tế vi mô (Microeconomics)
|
3
|
|
Nhập môn Tài chính - Tiền tệ (Introduction to Finance -Monetary)
|
4
|
|
Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)
|
3
|
|
Toán tài chính (Financial Mathematics)
|
2
|
|
Digital Marketing
|
3
|
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong tài chính (Financial Research Methods)
|
3
|
|
Định hướng nghề nghiệp ngành TCNH (Career Orientation in Finance and Banking)
|
1
|
|
Elective Courses 1: Select 1 of 2 courses
|
2
|
|
Kỹ năng tư duy và lập kế hoạch (Critical Thinking and Planning Skills)
|
2
|
|
~ Tổ chức sự kiện (Event holding - study in Vietnamese)
|
|
|
|
|
|
~ Event holding (study in English)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SEMESTER 3
|
|
|
SEMESTER 4
|
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Triết học Mác-Lênin (Marxist-Leninist Philosophy)
|
3
|
|
Kinh tế chính trị Mác – Lênin (Marxist-Leninist Political Economy)
|
2
|
|
Quản trị học (Management)
|
2
|
|
Nguyên lý và thực hành bảo hiểm (Principles and Practice of Insurance)
|
3
|
|
Nguyên lý kế toán (Accounting Principles)
|
3
|
|
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại (Commercial Banking Operations)
|
4
|
|
Lãnh đạo học (Leadership)
|
2
|
|
Kế toán tài chính (Financial Accounting)
|
3
|
|
Tài chính công (Public Finance)
|
3
|
|
Tin học ứng dụng (Application Informatics)
|
3
|
|
Elective Courses 2: Select 1 of 2 courses
|
3
|
|
Elective Courses 4: Select 1 of 2 courses
|
3
|
|
~ Tài chính quốc tế (International Finance - Vietnamese)
|
|
|
~ Thanh toán quốc tế (International payment - study in Vietnamese)
|
|
|
~ International Finance
|
|
|
~ International payment (study in English)
|
|
|
Elective Courses 3: Select 1 of 3 courses
|
2
|
|
|
|
|
~ Thống kê kinh doanh (Business Statistics)
|
|
|
|
|
|
~ Phân tích dữ liệu trong tài chính (Data Analysis for Finance)
|
|
|
|
|
|
~ Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SEMESTER 5
|
|
|
SEMESTER 6
|
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học (Science Socialism)
|
2
|
|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (History of Vietnamese Communist Party)
|
2
|
|
Quản trị nhân lực (Human Management)
|
2
|
|
Khởi nghiệp (Entrepreneurship)
|
2
|
|
Quản trị dòng tiền (Cash Flow Management)
|
2
|
|
Công nghệ tài chính (Fintech)
|
2
|
|
Thuế (Taxation)
|
3
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành TC-NH (English for Finance–Banking Specialization)
|
3
|
|
Quản trị ngân hàng thương mại (Commercial Bank Management)
|
3
|
|
Tài chính doanh nghiệp nâng cao (Advanced Corporate Finance)
|
3
|
|
Elective Courses 5: Select 1 of 2 courses
|
4
|
|
Kế toán ngân hàng (Bank Accounting)
|
2
|
|
~ Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance - Vietnamese)
|
|
|
Thực tập tổng hợp
|
2
|
|
~ Corporate Finance
|
|
|
Elective 8: Choose 1 of 3 courses
|
2
|
|
Elective Courses 6: Select 1 of 2 courses
|
3
|
|
~ Quản trị thương hiệu (Brand Management)
|
|
|
~ Quản lý tài chính cá nhân (Personal Finance Management - Vietnamese)
|
|
|
~ Hành vi khách hàng (Consumer Behaviour)
|
|
|
~ Personal Finance Management
|
|
|
~ Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management)
|
|
|
Elective Courses 7: Select 1 of 2 courses
|
1
|
|
|
|
|
~ Thực tế chuyên môn ngành TCNH (Field Study in Finance and Banking)
|
|
|
|
|
|
~ Đối thoại doanh nghiệp (Corporation Dialogue)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
SEMESTER 7
|
|
|
SEMESTER 8
|
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Course
|
Number of credit
|
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh thought)
|
2
|
|
Thực tập tốt nghiệp (Graduation Internship)
|
3
|
|
Quản trị chiến lược (Strategic Management)
|
3
|
|
Elective 13: Choose 1 of 2 courses
|
|
|
Thẩm định tín dụng (Credit Appraisal)
|
3
|
|
Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Dissertation)
|
6
|
|
Elective 9: Choose 1 of 2 courses
|
2
|
|
Thay thế khóa luận tốt nghiệp (Replace Graduate Dissertation)
|
|
|
~ Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)
|
|
|
~ Chuyên đề Phân tích tài chính (Special topic on Financial Analysis)
|
3
|
|
~ Đạo đức kinh doanh (Business Ethics)
|
|
|
~ Chuyên đề Ngân hàng số (Special topic on Digital Banking)
|
3
|
|
Elective 10: Choose 1 of 2 courses
|
3
|
|
|
|
|
~ Phân tích đầu tư chứng khoán (Securities Analysis and Investment)
|
|
|
|
|
|
~ Kinh doanh bảo hiểm (Insurance Business)
|
|
|
|
|
|
Elective 11: Choose 1 of 2 courses
|
3
|
|
|
|
|
~ Thanh toán quốc tế nâng cao (Advanced International Payment - Vietnamese)
|
|
|
|
|
|
~ Advanced International Payment
|
|
|
|
|
|
Elective 12: Choose 1 of 2 courses
|
2
|
|
|
|
|
~ Quản trị rủi ro tài chính (Financial Risk Management)
|
|
|
|
|
|
~ Quản trị rủi ro trong ngân hàng (Risk Management in Banks)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|